Bản dịch của từ 𦹨 trong tiếng Anh

𦹨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋN/AN/AN/A

𦹨 (Động từ)

zhèng
01

Same as '', meaning to prove or certify.

同“证”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦹨
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHỨNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,艹,⿰,𠂈,火,⿱,人,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚丿丶丿丿丶丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép