ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦺞
Bảng phân tích âm vị 𦺞
Hè
A type of vegetable commonly eaten in daily meals.
一种菜。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép