Bản dịch của từ 𦺞 trong tiếng Anh

𦺞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˋN/AN/AN/A

𦺞 (Danh từ)

01

A type of vegetable commonly eaten in daily meals.

一种菜。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦺞
Bính âm:
【hè】【ㄏㄜˋ】【HẠT】
Các biến thể:
𦱕
Hình thái radical:
⿱,艹,訶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶一一一丨乚一一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép