ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦺻
Bảng phân tích âm vị 𦺻
Sǎn
A chemical term referring to 'methyl isopropylbenzene'.
化学用字,指“甲基异丙苯”。
A type of grass.
一种草。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép