Bản dịch của từ 𦺻 trong tiếng Anh

𦺻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎn

ㄙㄢˇN/AN/AN/A

𦺻 (Danh từ)

sǎn
01

A chemical term referring to 'methyl isopropylbenzene'.

化学用字,指“甲基异丙苯”。

Ví dụ
02

A type of grass.

一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𦺻
Bính âm:
【sǎn】【ㄙㄢˇ】【TẢN】
Hình thái radical:
⿱,艹,散
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨丨一丿乚丶丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép