Bản dịch của từ 𦻤 trong tiếng Anh

𦻤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄑㄧㄢˋN/AN/AN/A

𦻤 (Danh từ)

qiàn
01

Same as '', referring to a plant used for red dye.

同“茜”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𦻤
Bính âm:
【qiàn】【ㄑㄧㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
𦵻
Hình thái radical:
⿳,艹,⿰,凶,凶,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丶乚丨丿丶乚丨丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép