Bản dịch của từ 𦻯 trong tiếng Anh

𦻯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊN/AN/AN/A

𦻯 (Danh từ)

yíng
01

Same as '', a type of small insect.

同“䕦”。

Ví dụ
𦻯
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【ANH】
Hình thái radical:
⿳,艹,亡,⿲,⺼,女,几
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶一乚乚丿一丿乚丶丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép