Bản dịch của từ 𦻾 trong tiếng Anh

𦻾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𦻾 (Tính từ)

01

Same as “”, meaning to cover or shield.

同“蔽”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦻾
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Hình thái radical:
⿳,艹,⿰,㡀,又,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶丿丨乚丨丿丶乚丶丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép