Bản dịch của từ 𦾍 trong tiếng Anh

𦾍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𦾍 (Danh từ)

01

Used in Taiwanese personal names.

〈见于台湾人名〉

Ví dụ
02

Same as , usually related to plants or vines.

同“藔”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𦾍
Bính âm:
【LIÊU】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿳,⿰,&P4-02;,&Z2-05;,日,小,⿱,艹,⿳,⿰,⿴,𠂊,冫,&Z2-05;,日,小
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿乚丶丶乚丶丨乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép