ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦾚
Bảng phân tích âm vị 𦾚
Shà
A pole or rod used to hang meat (like a meat-hanging stick).
同“萐”。悬肉的竿子。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép