ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦾢
Bảng phân tích âm vị 𦾢
Rǎn
Dense, thick, or bushy (as in vegetation or hair)
〈越南释义〉读音rậm,浓密。《五千字译国语》〔𪽞~〕菑畲。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép