Bản dịch của từ 𦾦 trong tiếng Anh

𦾦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

𦾦 (Tính từ)

niè
01

A mistaken form of the character '' (meaning evil karma or sin).

“孽”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦾦
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆM】
Hình thái radical:
⿱,艹,𡠋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丿丨乚一乚一一丨乚丨乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép