Bản dịch của từ 𧍌 trong tiếng Anh

𧍌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎo

ㄔㄠˇN/AN/AN/A

𧍌 (Danh từ)

chǎo
01

Nôm character, same as “”. Pronounced chẫu, refers to the rain frog.

喃字。同“䖡”。读音chẫu,〔~𧑆〕雨蛙。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𧍌
Bính âm:
【chǎo】【ㄔㄠˇ】【SẢO】
Hình thái radical:
⿰,虫,沼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丶丶丶乚丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép