ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧎌
Bảng phân tích âm vị 𧎌
Chán
Same as “蠢” (chùn), meaning stupid or dull-witted.
同“蠢”。敦煌·P.2255《老子道德经·德经下》:“其政闷闷,其民~~”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép