Bản dịch của từ 𧎹 trong tiếng Anh

𧎹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuì

ㄗㄨㄟˋN/AN/AN/A

𧎹 (Danh từ)

zuì
01

Suspected to be the same as the character “𧑎”.

疑同“𧑎”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A type of insect.

虫也。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𧎹
Bính âm:
【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TỐI】
Hình thái radical:
⿰,⿱,士,示,𧈡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨丿丶乚丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép