Bản dịch của từ 𧒮 trong tiếng Anh

𧒮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎo

ㄗㄠˇN/AN/AN/A

𧒮 (Danh từ)

zǎo
01

Same as 'flea', a small blood-sucking insect found on animals.

同“蚤”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𧒮
Bính âm:
【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TẢO】
Hình thái radical:
⿰,虫,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丨乚一丨乚一丨乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép