Bản dịch của từ 𧒰 trong tiếng Anh

𧒰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𧒰 (Danh từ)

wén
01

From 'Lunheng·Shangchong': refers to small insects or worms found in rotten fish meat, vinegar, soy sauce, damp rice, unopened books, unhung clothes, and small creatures like snails, sores, shrimp infested with worms.

《论衡·商虫》:“鱼肉腐臭有虫,醯酱不闭有虫,饭温湿有虫,书卷不舒有虫,衣襞不悬有虫,蜗疽螥蝼𧒰虾有虫。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𧒰
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿰,虫,微
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丿丿丨丨乚丨一丿乚丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép