Bản dịch của từ 𧔍 trong tiếng Anh

𧔍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋN/AN/AN/A

𧔍 (Danh từ)

chì
01

An archaic form of '' (sea turtle).

俗“蠵”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𧔍
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Hình thái radical:
⿰,虫,嶲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丨乚丨丿丨丶一一一丨一丨乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép