Bản dịch của từ 𧞒 trong tiếng Anh

𧞒

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊN/AN/AN/A

𧞒 (Từ tượng thanh)

01

The rustling sound of clothing fabric.

〔~~〕衣服声。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧞒
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HÚ】
Hình thái radical:
⿱,穀,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶乚丿一丨丿丶丿乚乚丶丶一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép