ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧞹
Bảng phân tích âm vị 𧞹
Dū
Describes the appearance of new clothes, fresh and bright.
〔~~〕新衣貌。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The sound produced by clothes rustling or rubbing.
〔~~〕衣服发出的声音。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép