Bản dịch của từ 𧞾 trong tiếng Anh

𧞾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

𧞾 (Động từ)

01

In Vietnamese usage, pronounced 'mặc', meaning to wear clothes. For example: 〔~〕wear clothes.

〈越南释义〉读音mặc,服装。〔~袄〕穿衣。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

In Vietnamese usage, same meaning as the character “” (also related to clothing).

〈越南释义〉同“䘃”。

Ví dụ
𧞾
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Hình thái radical:
⿰,衤,默
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép