Bản dịch của từ 𧟍 trong tiếng Anh

𧟍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇN/AN/AN/A

𧟍 (Động từ)

bǎi
01

Same as “”, meaning to arrange or display (e.g., arranging furniture or items).

同“襬”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𧟍
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,羆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丨乚丨丨一乚丶丿乚丶丶一乚一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép