ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧟍
Bảng phân tích âm vị 𧟍
Bǎi
Same as “襬”, meaning to arrange or display (e.g., arranging furniture or items).
同“襬”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép