ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧟟
Bảng phân tích âm vị 𧟟
Xí
Same as '襲' (xí), meaning to wear a left-overlapping robe; 𧟟 is the ancient form of 襲.
同“襲”。《説文•衣部》:“襲,左衽袍也,从衣,龖省聲。𧟟,籀文襲不省。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép