ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧢹
Bảng phân tích âm vị 𧢹
Shēn
Twenty pieces (counting small objects like coins, seeds, etc.)
二十枚。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép