Bản dịch của từ 𧬌 trong tiếng Anh

𧬌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𧬌 (Tính từ)

yán
01

Peaceful, harmonious.

和。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Dialect) To reconcile or make peace.

〈方言〉和好。闽语。女二人过~(你两人真要好)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Joking words, playful speech.

戏言。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧬌
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【YÊN】
Hình thái radical:
⿰,言,喦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨乚一丨乚一丨乚一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép