Bản dịch của từ 𧬌 trong tiếng Anh
𧬌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𧬌 (Tính từ)
【yán】
01
Peaceful, harmonious.
和。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Dialect) To reconcile or make peace.
〈方言〉和好。闽语。女二人过~(你两人真要好)。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Joking words, playful speech.
戏言。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
