ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧬰
Bảng phân tích âm vị 𧬰
Xiàng
Words that are not beautiful or pleasant (e.g., criticism).
非美言。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To answer or reply.
答。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép