Bản dịch của từ 𧬰 trong tiếng Anh

𧬰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋN/AN/AN/A

𧬰 (Tính từ)

xiàng
01

Words that are not beautiful or pleasant (e.g., criticism).

非美言。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To answer or reply.

答。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧬰
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
曏, 響
Hình thái radical:
⿱,鄉,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丿丶乚一一乚丶乚乚丨丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép