Bản dịch của từ 𧮍 trong tiếng Anh

𧮍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ān

N/AN/AN/A

𧮍 (Tính từ)

ān
01

Same as '', meaning familiar or well-acquainted.

同“谙”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧮍
Bính âm:
【ān】【ㄢ】【AN】
Hình thái radical:
⿰,言,闇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨乚一一丨乚一一丶一丶丿一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép