Bản dịch của từ 𧮒 trong tiếng Anh

𧮒

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𧮒 (Thán từ)

01

An interjection expressing surprise or doubt, similar to 'oh'.

同“噫”。叹词。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𧮒
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【YĪ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,醫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一一丿一一丿丶乚丿乚乚丶一丨乚丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép