ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧮞
Bảng phân tích âm vị 𧮞
Xuè
To speak recklessly or falsely
妄言。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép