ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧮨
Bảng phân tích âm vị 𧮨
Ràng
Same as 'to yield' or 'to let someone else go first.'
同“让”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép