Bản dịch của từ 𧰍 trong tiếng Anh

𧰍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dēng

ㄉㄥN/AN/AN/A

𧰍 (Động từ)

dēng
01

Same as '', meaning to ascend or climb (like climbing a mountain).

同“豋”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧰍
Bính âm:
【dēng】【ㄉㄥ】【ĐĂNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿲,丩,儿,⿰,丨,𠃎,⿲,夕,豆,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨丨乚丨一一丨乚一丶丿一丿乚丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép