Bản dịch của từ 𧰒 trong tiếng Anh

𧰒

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guó

ㄍㄨㄛˊN/AN/AN/A

𧰒 (Từ tượng thanh)

guó
01

〔~𧰡(lì)〕Sound of a drumbeat.

〔~𧰡(lì)〕鼓声。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧰒
Bính âm:
【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUỐC】
Các biến thể:
𧰡
Hình thái radical:
⿰,壴,國
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一丶丿一丨乚一丨乚一一乚丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép