Bản dịch của từ 𧰰 trong tiếng Anh

𧰰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊN/AN/AN/A

𧰰 (Danh từ)

yóu
01

Pig, a familiar farm animal raised for meat.

猪。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𧰰
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Hình thái radical:
⿰,豕,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丿丿丿丶一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép