Bản dịch của từ 𧹹 trong tiếng Anh

𧹹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋN/AN/AN/A

𧹹 (Tính từ)

chì
01

Same as '', meaning blazing or intensely hot.

同“炽”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧹹
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【SỨC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,赤,戠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿乚丿丶丶一丶丿一丨乚一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép