Bản dịch của từ 𧺍 trong tiếng Anh

𧺍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péi

ㄆㄟˊN/AN/AN/A

𧺍 (Động từ)

péi
01

To climb (Wu dialect, similar to '' in standard Mandarin)

爬。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𧺍
Bính âm:
【péi】【ㄆㄟˊ】【BỒI】
Hình thái radical:
⿺,走,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép