Bản dịch của từ 𧻢 trong tiếng Anh

𧻢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊN/AN/AN/A

𧻢 (Danh từ)

huí
01

Used in Taiwanese personal names, a unique identifier in names.

〈台湾释义〉见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𧻢
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Hình thái radical:
⿺,走,回
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丨乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép