Bản dịch của từ 𧻦 trong tiếng Anh

𧻦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇN/AN/AN/A

𧻦 (Động từ)

01

Same as '', meaning to hurry or urge someone to move faster.

同“趂”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧻦
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NỈ】
Hình thái radical:
⿺,走,⿱,𠂊,水
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丿乚乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép