ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧾍
Bảng phân tích âm vị 𧾍
Zhān
To take advantage of an opportunity; to seize the moment.
趁。
To move or shift from one place to another.
移。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép