Bản dịch của từ 𧾰 trong tiếng Anh

𧾰

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𧾰 (Trạng từ)

01

To move forward swiftly; to advance quickly.

趋进貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𧾰
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
𨙒
Hình thái radical:
⿺,走,翼
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶乚丶丶乚丶丶丨乚一丨一一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép