ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨀌
Bảng phân tích âm vị 𨀌
Kuǎn
The 80th character in area 41 of the 八辅 section, used for dictionary indexing.
《八辅》第41区,第80字。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép