Bản dịch của từ 𨀌 trong tiếng Anh

𨀌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎn

ㄎㄨㄢˇN/AN/AN/A

𨀌 (Danh từ)

kuǎn
01

The 80th character in area 41 of the 八辅 section, used for dictionary indexing.

《八辅》第41区,第80字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨀌
Bính âm:
【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【QUẢN】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,另
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丨乚一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép