Bản dịch của từ 𨀖 trong tiếng Anh

𨀖

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hài

ㄏㄞˋN/AN/AN/A

𨀖 (Trạng từ)

hài
01

To hurry; to move quickly

急行。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨀖
Bính âm:
【hài】【ㄏㄞˋ】【HẢI】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丶一乚丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép