Bản dịch của từ 𨀢 trong tiếng Anh

𨀢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢN/AN/AN/A

𨀢 (Động từ)

shān
01

Same as '', meaning to walk unsteadily or stagger.

同“跚”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨀢
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𧾷,𠕋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丨乚丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép