Bản dịch của từ 𨀱 trong tiếng Anh

𨀱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋN/AN/AN/A

𨀱 (Động từ)

mài
01

Same as the character “”, related to stepping or jumping actions.

同“踜”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨀱
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,麦
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép