ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨀹
Bảng phân tích âm vị 𨀹
Jiàng
〈Vietnamese definition〉pronounced giạng. 〔~莎〕Spread your legs. 〔~𢬣〕Stretch out your hands.
〈越南释义〉读音giạng。〔~蹎〕分开双腿。〔~𢬣〕伸出双手。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép