Bản dịch của từ 𨀻 trong tiếng Anh
𨀻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄋㄨㄥˋ / ㄋㄨㄥˊ / ㄋㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𨀻 (Tính từ)
【】
01
(nhông) to wander or roam aimlessly.
〈越南释义〉读音nhông,游荡。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
(nhòng) towering, very tall and lofty.
〈越南释义〉读音nhòng,〔高~〕高耸。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(nhùng) hesitant, indecisive.
〈越南释义〉读音nhùng,〔~讓〕犹豫不决。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
