Bản dịch của từ 𨁀 trong tiếng Anh

𨁀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄓㄨˋN/AN/AN/A

𨁀 (Động từ)

01

Same as '', referring to an action related to the foot or stepping.

同“跾”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨁀
Bính âm:
【ㄓㄨˋ】【TRỤC】
Các biến thể:
跾, 𠐃
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,⿱,攵,足
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨丿一丿丶丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép