ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨁌
Bảng phân tích âm vị 𨁌
Nuó
To stumble or trip with the foot
足跌。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Same as '挪', meaning to move or shift
同“挪”,移动
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép