Bản dịch của từ 𨁕 trong tiếng Anh

𨁕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋN/AN/AN/A

𨁕 (Động từ)

01

Same as '', meaning to shrink or step timidly, as if afraid or hesitant.

同“踧”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨁕
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【SÚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𧾷,𠦑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丶一丿丨丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép