Bản dịch của từ 𨁗 trong tiếng Anh

𨁗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǐng

ㄊㄧㄥˇN/AN/AN/A

𨁗 (Động từ)

tǐng
01

(dialect) To straighten the leg (Wu dialect).

〈方〉(腿)伸直。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨁗
Bính âm:
【tǐng】【ㄊㄧㄥˇ】【ĐĨNH】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,廷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿一丨一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép