Bản dịch của từ 𨁘 trong tiếng Anh
𨁘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuǎi | ㄔㄨㄞˇ | N/A | N/A | N/A |
𨁘 (Tính từ)
【chuǎi】
01
(Vietnamese meaning) pronounced choãi, as in 〔~蹎〕 meaning to sit astride or squat.
〈越南释义〉读音choãi,〔~蹎〕跨坐。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
(Vietnamese meaning) pronounced choại or choải, meaning to step on or tread.
〈越南释义〉读音choại与choải,踩脚。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
(Vietnamese meaning) pronounced choái, able to crawl or climb on small trees.
〈越南释义〉读音choái,可在(小树)爬行的。
Ví dụ
