Bản dịch của từ 𨁘 trong tiếng Anh

𨁘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuǎi

ㄔㄨㄞˇN/AN/AN/A

𨁘 (Tính từ)

chuǎi
01

(Vietnamese meaning) pronounced choãi, as in 〔~〕 meaning to sit astride or squat.

〈越南释义〉读音choãi,〔~蹎〕跨坐。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

(Vietnamese meaning) pronounced choại or choải, meaning to step on or tread.

〈越南释义〉读音choại与choải,踩脚。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

(Vietnamese meaning) pronounced choái, able to crawl or climb on small trees.

〈越南释义〉读音choái,可在(小树)爬行的。

Ví dụ
𨁘
Bính âm:
【chuǎi】【ㄔㄨㄞˇ】【THOÁI】
Hình thái radical:
⿱,扯,足
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨一丨一丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép