Bản dịch của từ 𨁝 trong tiếng Anh

𨁝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèng

ㄅㄥˋN/AN/AN/A

𨁝 (Động từ)

bèng
01

To jump or bounce; same meaning as '' (bèng)

同“蹦”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨁝
Bính âm:
【bèng】【ㄅㄥˋ】【BỔNG】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,孛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丨丶乚乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép