Bản dịch của từ 𨁟 trong tiếng Anh

𨁟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˇN/AN/AN/A

𨁟 (Danh từ)

01

The character 𨁟 as recorded in ancient texts, pronounced like (wǒ), meaning 'I' or 'me', used in classical or colloquial contexts.

《龍龕手鑑•足部》:“𨁟,俗,音我”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨁟
Bính âm:
【wǒ】【ㄨㄛˇ】【NGÃ】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,我
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿一乚一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép